Những từ vựng đồng nghĩa với 'sad'
 

Theo 7 ESL - 05:42 - 12/03/2019

Bạn có thể thay thế "sad" bằng "blue", "cheerless" hay "sorrowful" tùy tình huống cụ thể.
SAD-6640-1550390217

 

Vndaily
Vndaily
Thí sinh Hà Nội thi Sử để xét tuyển vào lớp 10 công lập

Để giành suất vào trường công lập, lần đầu tiên thí sinh Hà Nội phải làm 4 bài thi độc lập, gồm Toán, Ngữ văn, Ngoại ngữ và Lịch sử.

Tám nơi tốt nhất châu Á để du học

Malaysia, Hong Kong, Hàn Quốc là những nơi có nhiều đại học uy tín, cung cấp trải nghiệm học tập tốt cho sinh viên quốc tế.